ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "từng bước" (1件)
từng bước

日本語
名段階的
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
類語検索結果 "từng bước" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "từng bước" (2件)
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。
